Google Ads là công cụ quảng cáo trực tuyến mạnh mẽ, cho phép các doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng một cách hiệu quả. Để khai thác toàn diện các tính năng của Google Ads, việc sử dụng API để tối ưu hóa dữ liệu và chiến dịch quảng cáo là yếu tố then chốt. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng Google Ads API, bao gồm cách tạo truy vấn, tra cứu dữ liệu, và các mẹo tối ưu hóa để cải thiện hiệu suất chiến dịch quảng cáo.
Hướng dẫn này cung cấp một tập hợp các truy vấn sử dụng ngôn ngữ truy vấn Google Ads API (Google Ads Query Language – GAQL) để tái tạo dữ liệu hiển thị tương ứng với các màn hình trong giao diện người dùng của Google Ads. Đồng thời, hướng dẫn này cũng trình bày cách tra cứu và xử lý các hằng số địa lý, giúp bạn tối ưu hóa việc truy xuất thông tin. Bạn có thể sử dụng các truy vấn được cung cấp như mẫu cơ bản hoặc tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu phân tích và quản lý chiến dịch quảng cáo của mình.
Lưu ý: Bạn có thể tận dụng công cụ Google Ads Query Builder để tạo và xác thực các truy vấn một cách tương tác, giúp tăng độ chính xác và tiết kiệm thời gian khi thao tác với API.
Quan trọng: Các lệnh cURL minh họa cách sử dụng Google Ads API thông qua giao diện REST, đảm bảo hỗ trợ truy vấn linh hoạt và hiệu quả. Hãy tham khảo tài liệu về kiến trúc RESTful trong phần hướng dẫn Google Ads để hiểu rõ hơn về các phương pháp triển khai.
Tái tạo màn hình giao diện người dùng Google Ads
Phần này hướng dẫn cách sử dụng truy vấn API để lấy dữ liệu tương đương với dữ liệu hiển thị trong giao diện người dùng Google Ads. Nếu bạn đang phát triển ứng dụng hoặc dashboard hiển thị các chỉ số như Google Ads, các truy vấn này sẽ là tài nguyên hữu ích để đảm bảo đồng nhất dữ liệu.
Lưu ý: Trừ khi có quy định cụ thể khác, các truy vấn trong tài liệu này mặc định trả về dữ liệu trong 7 ngày gần nhất, đảm bảo độ chính xác và tính cập nhật cho các chiến dịch quảng cáo.
Chiến dịch
Màn hình tổng quan về chiến dịch là giao diện hiển thị các thông tin cốt lõi liên quan đến hoạt động của từng chiến dịch quảng cáo trong Google Ads. Giao diện này cung cấp các chỉ số như số lần nhấp (clicks), số lần hiển thị (impressions), tỷ lệ nhấp chuột (ctr), chi phí trung bình mỗi nhấp chuột (average cpc), và tổng chi phí (cost micros). Thông tin này hỗ trợ nhà quảng cáo đánh giá hiệu suất và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.
Màn hình giao diện người dùng
Truy vấn API
SELECT
campaign.name,
campaign_budget.amount_micros,
campaign.status,
campaign.optimization_score,
campaign.advertising_channel_type,
metrics.clicks,
metrics.impressions,
metrics.ctr,
metrics.average_cpc,
metrics.cost_micros,
campaign.bidding_strategy_type
FROM
campaign
WHERE
segments.date DURING LAST_7_DAYS
AND campaign.status != 'REMOVED'
Nhóm quảng cáo
Màn hình nhóm quảng cáo cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu suất của từng nhóm quảng cáo trong chiến dịch. Các chỉ số quan trọng như trạng thái (status), loại nhóm quảng cáo (type), số lần nhấp, số lần hiển thị, và chi phí trung bình cho mỗi nhấp chuột được hiển thị rõ ràng. Đây là nơi giúp nhà quảng cáo tối ưu hóa cấu trúc và nội dung của từng nhóm quảng cáo.
Màn hình giao diện người dùng
Truy vấn API
SELECT
ad_group.name,
campaign.name,
ad_group.status,
ad_group.type,
metrics.clicks,
metrics.impressions,
metrics.ctr,
metrics.average_cpc,
metrics.cost_micros
FROM
ad_group
WHERE
segments.date DURING LAST_7_DAYS
AND ad_group.status != 'REMOVED'Quảng cáo
Màn hình quảng cáo là nơi tổng hợp hiệu suất của các quảng cáo cụ thể trong mỗi nhóm. Đối với quảng cáo văn bản mở rộng (expanded text ads), màn hình này cung cấp thông tin chi tiết về các thành phần như tiêu đề (headline), mô tả (description), url đích (final urls), và trạng thái phê duyệt (approval status). Thông tin này giúp nhà quảng cáo hiểu rõ mức độ hiệu quả của từng quảng cáo và thực hiện các thay đổi cần thiết để cải thiện hiệu suất.
Màn hình giao diện người dùng
Truy vấn API
SELECT
ad_group_ad.ad.expanded_text_ad.headline_part1,
ad_group_ad.ad.expanded_text_ad.headline_part2,
ad_group_ad.ad.expanded_text_ad.headline_part3,
ad_group_ad.ad.final_urls,
ad_group_ad.ad.expanded_text_ad.description,
ad_group_ad.ad.expanded_text_ad.description2,
campaign.name,
ad_group.name,
ad_group_ad.policy_summary.approval_status,
ad_group_ad.ad.type,
metrics.clicks,
metrics.impressions,
metrics.ctr,
metrics.average_cpc,
metrics.cost_micros
FROM
ad_group_ad
WHERE
segments.date DURING LAST_7_DAYS
AND ad_group_ad.status != 'REMOVED'Từ khóa tìm kiếm
Màn hình từ khóa tìm kiếm trên giao diện Google Ads cung cấp tổng quan về hiệu suất của các từ khóa đang hoạt động trong chiến dịch quảng cáo trên mạng tìm kiếm. Các thông tin hiển thị bao gồm văn bản từ khóa (keyword text), trạng thái phân phát (system serving status), kiểu khớp từ khóa (match type), trạng thái phê duyệt (approval status), và URL đích (final URLs). Dữ liệu hiệu suất như số lần nhấp (clicks), số lần hiển thị (impressions), tỷ lệ nhấp (ctr), chi phí trung bình mỗi nhấp chuột (average cpc), và tổng chi phí (cost micros) cũng được tích hợp để hỗ trợ việc tối ưu hóa chiến dịch.
Màn hình giao diện người dùng
Truy vấn API
SELECT
ad_group_criterion.keyword.text,
campaign.name,
ad_group.name,
ad_group_criterion.system_serving_status,
ad_group_criterion.keyword.match_type,
ad_group_criterion.approval_status,
ad_group_criterion.final_urls,
metrics.clicks,
metrics.impressions,
metrics.ctr,
metrics.average_cpc,
metrics.cost_micros
FROM
keyword_view
WHERE
segments.date DURING LAST_7_DAYS
AND ad_group_criterion.status != 'REMOVED'
Cụm từ tìm kiếm
Màn hình cụm từ tìm kiếm là công cụ giúp nhà quảng cáo hiểu cách khách hàng thực sự tìm kiếm và kích hoạt quảng cáo của họ. Giao diện này hiển thị cụm từ tìm kiếm (search term), kiểu khớp từ khóa (match type), trạng thái (status), cùng với dữ liệu hiệu suất như số lần nhấp, số lần hiển thị, ctr, và chi phí. Dữ liệu này hỗ trợ điều chỉnh danh sách từ khóa, thêm từ khóa phủ định, và tối ưu hóa chiến dịch.
Màn hình giao diện người dùng
Truy vấn API
SELECT
search_term_view.search_term,
segments.keyword.info.match_type,
search_term_view.status,
campaign.name,
ad_group.name,
metrics.clicks,
metrics.impressions,
metrics.ctr,
metrics.average_cpc,
metrics.cost_micros,
campaign.advertising_channel_type
FROM
search_term_view
WHERE
segments.date DURING LAST_7_DAYS
Đối tượng
Màn hình đối tượng trong Google Ads cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu suất của các nhóm đối tượng được sử dụng trong chiến dịch. API trả về dữ liệu theo mã tiêu chí (criterion code), đồng thời hỗ trợ tra cứu thông tin đối tượng qua bảng tham chiếu ID. Nhà quảng cáo có thể theo dõi trạng thái phân phát (system serving status), hệ số điều chỉnh giá thầu (bid modifier), và các chỉ số hiệu suất như ctr, average cpc, và cost micros để đánh giá và tối ưu hóa chiến lược nhắm mục tiêu.
Màn hình giao diện người dùng
Truy vấn API
SELECT
ad_group_criterion.resource_name,
ad_group_criterion.type,
campaign.name,
ad_group.name,
ad_group_criterion.system_serving_status,
ad_group_criterion.bid_modifier,
metrics.clicks,
metrics.impressions,
metrics.ctr,
metrics.average_cpc,
metrics.cost_micros,
campaign.advertising_channel_type
FROM
ad_group_audience_view
WHERE
segments.date DURING LAST_7_DAYS
Độ tuổi (thông tin nhân khẩu học)
Giao diện độ tuổi cung cấp dữ liệu nhân khẩu học về hiệu suất quảng cáo, phân loại theo nhóm tuổi. Nhà quảng cáo có thể sử dụng thông tin này để tối ưu hóa chiến lược nhắm mục tiêu, điều chỉnh hệ số giá thầu, và cải thiện hiệu quả quảng cáo. Dữ liệu như số lần nhấp, số lần hiển thị, ctr, average cpc, và tổng chi phí được hiển thị đầy đủ để hỗ trợ phân tích.
Màn hình giao diện người dùng
Truy vấn API
SELECT
ad_group_criterion.age_range.type,
campaign.name,
ad_group.name,
ad_group_criterion.system_serving_status,
ad_group_criterion.bid_modifier,
metrics.clicks,
metrics.impressions,
metrics.ctr,
metrics.average_cpc,
metrics.cost_micros,
campaign.advertising_channel_type
FROM
age_range_view
WHERE
segments.date DURING LAST_7_DAYSGiới tính (thông tin nhân khẩu học)
Màn hình giới tính trong Google Ads cung cấp dữ liệu nhân khẩu học liên quan đến hiệu suất quảng cáo, được phân loại theo giới tính của đối tượng mục tiêu. Các thông tin quan trọng bao gồm loại giới tính (gender type), trạng thái phân phát (system serving status), hệ số điều chỉnh giá thầu (bid modifier), và các chỉ số hiệu suất như số lần nhấp (clicks), số lần hiển thị (impressions), tỷ lệ nhấp (ctr), chi phí trung bình mỗi nhấp chuột (average cpc), và tổng chi phí (cost micros). Công cụ này hỗ trợ nhà quảng cáo đánh giá hiệu quả của chiến lược nhắm mục tiêu dựa trên giới tính.
Màn hình giao diện người dùng
Truy vấn API
SELECT
ad_group_criterion.gender.type,
campaign.name,
ad_group.name,
ad_group_criterion.system_serving_status,
ad_group_criterion.bid_modifier,
metrics.clicks,
metrics.impressions,
metrics.ctr,
metrics.average_cpc,
metrics.cost_micros,
campaign.advertising_channel_type
FROM
gender_view
WHERE
segments.date DURING LAST_7_DAYS
Địa điểm
Màn hình vị trí trong Google Ads hiển thị hiệu suất quảng cáo được phân bổ theo vị trí địa lý, giúp nhà quảng cáo hiểu rõ hiệu quả của các chiến dịch trên từng khu vực cụ thể. API báo cáo cung cấp dữ liệu theo mã tiêu chí vị trí (location criterion code). Để hiển thị tên địa điểm, nhà quảng cáo có thể tra cứu campaign_criterion.location.geo_target_constant trong mục tiêu địa lý hoặc sử dụng API để truy vấn tài nguyên geo_target_constant. Thông tin như hệ số giá thầu (bid modifier), số lần nhấp, số lần hiển thị, ctr, average cpc, và tổng chi phí đều được cung cấp để hỗ trợ phân tích.
Màn hình giao diện người dùng
Truy vấn API
SELECT
campaign_criterion.location.geo_target_constant,
campaign.name,
campaign_criterion.bid_modifier,
metrics.clicks,
metrics.impressions,
metrics.ctr,
metrics.average_cpc,
metrics.cost_micros
FROM
location_view
WHERE
segments.date DURING LAST_7_DAYS
AND campaign_criterion.status != 'REMOVED'
Tra cứu hằng số địa lý
Trang mã và định dạng cung cấp bảng tham chiếu đầy đủ cho hầu hết các hằng số được sử dụng trong API Google Ads. Ngoài ra, bạn cũng có thể tự động tra cứu các hằng số này bằng Ngôn ngữ truy vấn Google Ads (Google Ads Query Language – GAQL).
Mẫu này trình bày cách tra cứu một vị trí theo tên tài nguyên hoặc theo tên hiển thị.
Tra cứu theo tên tài nguyên
Ví dụ: Tra cứu vị trí Mountain View, CA bằng tên tài nguyên geoTargetConstants/1014044.
Truy vấn GAQL:
SELECT geo_target_constant.canonical_name,
geo_target_constant.country_code,
geo_target_constant.id,
geo_target_constant.name,
geo_target_constant.status,
geo_target_constant.target_type
FROM geo_target_constant
WHERE geo_target_constant.resource_name = 'geoTargetConstants/1014044'
Tra cứu theo tên hiển thị
Ví dụ: Tra cứu “Mountain View” là một thành phố tại Hoa Kỳ.
Lưu ý: Khi tra cứu vị trí theo tên hiển thị, kết quả trả về có thể bao gồm nhiều mục trùng khớp. Để đảm bảo độ chính xác, cần thêm các điều kiện cụ thể trong truy vấn để phân biệt rõ ràng danh sách kết quả phù hợp với yêu cầu.
Truy vấn GAQL:
SELECT geo_target_constant.canonical_name,
geo_target_constant.country_code,
geo_target_constant.id,
geo_target_constant.name,
geo_target_constant.status,
geo_target_constant.target_type
FROM geo_target_constant
WHERE geo_target_constant.country_code = 'US'
AND geo_target_constant.target_type = 'City'
AND geo_target_constant.name = 'Mountain View'
AND geo_target_constant.status = 'ENABLED' Google Ads API không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp truy cập dữ liệu quảng cáo chi tiết mà còn giúp tối ưu hóa các chiến dịch một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm được cách áp dụng API vào chiến lược quảng cáo của mình. Hãy bắt đầu sử dụng Google Ads API ngay hôm nay để đạt được kết quả tối ưu trong các chiến dịch quảng cáo trực tuyến. Nếu bạn cần thêm hỗ trợ, đừng ngần ngại liên hệ với các chuyên gia về quảng cáo trực tuyến.
